Quy định về quyền với đối tượng sở hữu công nghiệp do AI tạo ra

71 / 100 Điểm SEO

AI Tạo Ra Sáng Chế, Kiểu Dáng Công Nghiệp Có Được Bảo Hộ Tại Việt Nam? Quy Định Mới Từ Nghị Định 100/2026/NĐ-CP

Nghị định 100/2026/NĐ-CP lần đầu tiên quy định điều kiện xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và thiết kế bố trí được tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Tìm hiểu các điều kiện bảo hộ mới nhất có hiệu lực từ ngày 01/4/2026.

Nghị định 100/2026/NĐ-CP bổ sung quy định về đối tượng sở hữu công nghiệp do AI tạo ra

Ngày 31/3/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 65/2023/NĐ-CP về sở hữu công nghiệp. Một trong những điểm mới đáng chú ý là việc bổ sung Điều 10a, quy định về quyền đối với các đối tượng sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI).

Đây là lần đầu tiên pháp luật Việt Nam ghi nhận và làm rõ điều kiện xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với các sản phẩm sáng tạo có sự tham gia của AI.

Điều kiện bảo hộ sáng chế, kiểu dáng công nghiệp do AI hỗ trợ tạo ra

Theo Điều 10a Nghị định 65/2023/NĐ-CP (được bổ sung bởi Nghị định 100/2026/NĐ-CP), quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và thiết kế bố trí chỉ được xác lập khi con người có đóng góp đáng kể vào quá trình sáng tạo ra đối tượng đó.

Ai được coi là tác giả khi sử dụng AI?

Người có đóng góp đáng kể vào việc sáng tạo ra sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hoặc thiết kế bố trí thông qua việc sử dụng AI sẽ được công nhận là tác giả theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ.

Nói cách khác, AI không được xem là tác giả hoặc chủ thể quyền sở hữu công nghiệp. Quyền chỉ được xác lập cho con người khi đáp ứng các điều kiện luật định.

Thế nào là “đóng góp đáng kể”?

Con người chỉ được coi là có đóng góp đáng kể khi thực hiện đầy đủ các hoạt động sau:

1. Xác định vấn đề cần giải quyết

Người sáng tạo phải xác định rõ vấn đề kỹ thuật hoặc nhu cầu cần giải quyết, đồng thời đưa ra ý tưởng về giải pháp, không chỉ mô tả một cách chung chung.

2. Lựa chọn dữ liệu và tham số đầu vào

Người sử dụng AI phải chủ động lựa chọn dữ liệu đầu vào, mục tiêu, ràng buộc và các tham số phục vụ quá trình tạo ra kết quả, dựa trên ý tưởng sáng tạo của mình.

Việc chỉ sử dụng dữ liệu có sẵn hoặc chấp nhận các gợi ý tự động từ AI sẽ không được xem là đóng góp đáng kể.

3. Đánh giá, tinh chỉnh và hoàn thiện kết quả

Người sáng tạo phải trực tiếp đánh giá, lựa chọn, thử nghiệm và tinh chỉnh kết quả do AI tạo ra.

Đặc biệt, việc tinh chỉnh phải làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng cốt lõi của kết quả do AI tạo ra nhằm tạo ra giá trị mới.

4. Quyết định kết quả cuối cùng yêu cầu bảo hộ

Người sử dụng AI phải là người quyết định lựa chọn phương án cuối cùng để đăng ký bảo hộ dưới dạng sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hoặc thiết kế bố trí.

Trường hợp không đủ điều kiện bảo hộ thì xử lý như thế nào?

Đối với các sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hoặc thiết kế bố trí được tạo ra bằng AI nhưng không đáp ứng điều kiện về đóng góp đáng kể của con người, quyền sở hữu công nghiệp sẽ không được xác lập theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ.

Tuy nhiên, người tạo ra vẫn có quyền sử dụng hoặc cho phép người khác sử dụng kết quả đó với điều kiện không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.

Nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý do AI tạo ra có được bảo hộ không?

Nghị định 100/2026/NĐ-CP cũng khẳng định rằng các đối tượng như:

  • Nhãn hiệu;
  • Tên thương mại;
  • Chỉ dẫn địa lý;
  • Bí mật kinh doanh;

được tạo ra hoặc có sự hỗ trợ của hệ thống AI vẫn có thể được bảo hộ nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành.

Việc sử dụng AI trong quá trình thiết kế hoặc xây dựng các đối tượng này không phải là căn cứ từ chối bảo hộ.

Ý nghĩa của quy định mới đối với doanh nghiệp và nhà sáng tạo

Sự ra đời của Điều 10a đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về trí tuệ nhân tạo và sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Quy định mới:

  • Làm rõ vai trò của con người trong quá trình sáng tạo có sử dụng AI;
  • Hạn chế tranh chấp liên quan đến quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp;
  • Tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa các sản phẩm ứng dụng AI;
  • Bảo đảm cân bằng giữa khuyến khích đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Hiệu lực thi hành

Nghị định 100/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/4/2026.

Kể từ thời điểm này, các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân sử dụng AI để tạo ra sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hoặc thiết kế bố trí cần lưu ý chứng minh được vai trò sáng tạo thực chất của con người nếu muốn được xác lập quyền sở hữu công nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam.